Tình trạng đông vón, vón cục là vấn đề thường gặp với thực phẩm khô như muối, bột gia vị, sữa bột, đường và các sản phẩm chế biến đóng gói. Chất chống đông vón trong thực phẩm ra đời để giải quyết triệt để hiện tượng này, giúp sản phẩm luôn tơi xốp, dễ sử dụng và giữ chất lượng suốt thời gian bảo quản. Bài viết này sẽ phân tích 7+ loại phổ biến nhất, cơ chế hoạt động và cách lựa chọn an toàn cho từng dòng sản phẩm.
Chất chống đông vón trong thực phẩm là gì?
Chất chống đông vón (anticaking agent) là nhóm phụ gia thực phẩm có chức năng ngăn chặn các hạt, bột hoặc tinh thể bám dính lại với nhau, tạo thành cục hoặc khối cứng. Chúng hoạt động bằng cách hấp thụ độ ẩm dư thừa hoặc tạo lớp màng mỏng bao quanh từng hạt, giữ chúng riêng biệt.
Theo công nghệ thực phẩm, chất chống đông vón trong thực phẩm là các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ có khả năng hút ẩm cao, tạo bề mặt khô ráo hoặc tạo khoảng cách vi mô giữa các hạt nguyên liệu. Chúng thường ở dạng bột mịn với kích thước hạt nhỏ hơn nguyên liệu chính, giúp phân tán đều và phủ lên bề mặt từng hạt một cách hiệu quả.
Cơ chế hoạt động ngăn ngừa vón cục dựa trên hai nguyên lý chính. Thứ nhất, hấp thụ độ ẩm từ môi trường và bề mặt nguyên liệu, giữ chúng khô ráo. Thứ hai, tạo rào cản vật lý giữa các hạt, ngăn không cho chúng tiếp xúc trực tiếp và bám dính vào nhau khi có sự thay đổi về nhiệt độ hoặc độ ẩm.
Nguyên nhân gây hiện tượng đông vón trong thực phẩm chủ yếu đến từ ba yếu tố. Độ ẩm là nguyên nhân hàng đầu – khi thực phẩm khô hấp thụ hơi nước từ không khí, các hạt tinh thể bắt đầu hòa tan một phần và tạo “cầu nối” giữa các hạt kế bên. Nhiệt độ bảo quản không ổn định khiến độ ẩm ngưng tụ trên bề mặt sản phẩm. Đặc tính nguyên liệu như kích thước hạt nhỏ, bề mặt hút ẩm cao (đường, muối mịn) càng dễ bị vón cục hơn.

7+ Chất chống đông vón trong thực phẩm được sử dụng phổ biến
Thị trường hiện nay có nhiều loại chất chống đông vón, mỗi loại phù hợp với nhóm sản phẩm và điều kiện sử dụng khác nhau.
Silicon Dioxide (E551)
Silicon dioxide, hay còn gọi là silica, là chất chống đông vón được sử dụng rộng rãi nhất. Đặc điểm nổi bật là khả năng hút ẩm cực cao nhờ diện tích bề mặt lớn và cấu trúc xốp. Công dụng chính là giữ cho sản phẩm luôn khô ráo, tơi xốp trong suốt thời gian bảo quản.
Ứng dụng phổ biến trong muối ăn (đặc biệt muối mịn, muối i-ốt), bột gia vị (bột canh, hạt nêm, bột ngũ cốc), đường bột và các loại phụ gia thực phẩm dạng bột. Liều dùng thông thường là 0.5-2% tùy sản phẩm.

Xem thêm: Top 5+ hương liệu tổng hợp dùng trong thực phẩm phổ biến hiện nay
Calcium Silicate (E552)
Calcium silicate có khả năng hút ẩm mạnh mẽ gấp nhiều lần trọng lượng bản thân. Cấu trúc vi mao quản của nó hoạt động như “bọt biển” hút và giữ nước, không cho độ ẩm tiếp xúc với nguyên liệu chính.
Đặc biệt phù hợp với thực phẩm dạng bột như bột mì, bột cà phê, bột sữa, bột nêm và các loại hỗn hợp bột pha chế. Tính an toàn cao, trơ về mặt hóa học và không ảnh hưởng đến mùi vị sản phẩm.

Magnesium Carbonate (E504)
Magnesium carbonate nổi bật với tính ổn định cao trong nhiều điều kiện môi trường. Ngoài chống vón, nó còn có khả năng kiềm hóa nhẹ, giúp cân bằng pH cho một số sản phẩm.
Ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm khô như muối ăn, đường tinh, bột cacao, và các loại thực phẩm thể thao (protein powder, pre-workout). Liều dùng từ 0.5-1.5% là phù hợp nhất.

Calcium Carbonate (E170)
Calcium carbonate vừa có công dụng chống vón, vừa bổ sung khoáng chất canxi cho sản phẩm. Đây là lựa chọn kinh tế và an toàn, được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu.
Thường dùng trong đường bột (đường icing), bột mì tự nở, bột dinh dưỡng và sữa bột. Đặc biệt phù hợp với sản phẩm dinh dưỡng cần bổ sung canxi như sữa công thức, thực phẩm chức năng.

Tricalcium Phosphate (E341)
Tricalcium phosphate có khả năng phân tán và chống vón vượt trội. Cấu trúc hạt cực mịn giúp nó phủ đều lên bề mặt nguyên liệu, tạo lớp bảo vệ hiệu quả.
Thường dùng trong sữa bột (đặc biệt sữa công thức trẻ em, sữa dinh dưỡng), bột protein, muối ăn cao cấp và các sản phẩm thực phẩm chức năng. Ngoài chống vón, nó còn cung cấp canxi và phospho cho cơ thể.

Sodium Aluminosilicate (E554)
Sodium aluminosilicate ngăn vón cực kỳ hiệu quả nhờ khả năng hút ẩm mạnh và tạo lớp cách ly giữa các hạt. Chỉ cần liều lượng rất nhỏ (0.3-1%) đã phát huy tác dụng rõ rệt.
Ứng dụng chủ yếu trong muối ăn, bột gia vị, hỗn hợp gia vị khô và các loại soup powder. Tuy nhiên, cần tuân thủ nghiêm ngặt hàm lượng quy định do chứa nhôm.

Potassium Ferrocyanide (E536)
Potassium ferrocyanide là chất chống vón chuyên dụng cho muối ăn. Hiệu quả ở liều lượng cực thấp (5-20 ppm), giúp muối luôn tơi xốp ngay cả trong điều kiện độ ẩm cao.
Lưu ý khi sử dụng là phải tuân thủ chặt chẽ hàm lượng tối đa, không dùng cho sản phẩm dành cho trẻ em dưới 12 tháng tuổi. Cần có chứng nhận an toàn thực phẩm rõ ràng khi sử dụng loại này.

Ứng dụng của chất chống đông vón trong ngành thực phẩm
Các chất chống đông vón được ứng dụng rộng khắp trong nhiều phân khúc sản phẩm, mỗi loại có yêu cầu kỹ thuật riêng.
Trong muối ăn và gia vị
Muối ăn rất dễ hút ẩm và vón cục do tính chất hút nước của natri clorua. Sử dụng silicon dioxide, calcium silicate hoặc potassium ferrocyanide giúp muối luôn tơi xốp, dễ rắc và đong đo chính xác. Đối với bột gia vị như hạt nêm, bột canh, các chất chống vón đảm bảo sản phẩm không bị đông cứng trong hộp, dễ sử dụng đến hết.
Trong bột mì, bột sữa
Bột mì và bột sữa có thành phần protein, tinh bột dễ hút ẩm. Calcium silicate và tricalcium phosphate giúp duy trì độ tơi xốp, tránh bị vón cục khi bảo quản lâu. Điều này đặc biệt quan trọng với sữa công thức – sản phẩm vón cục khó hòa tan và ảnh hưởng đến dinh dưỡng cho trẻ.
Trong thực phẩm khô và đóng gói
Các sản phẩm như đường bột, bột cacao, bột café instant, hỗn hợp làm bánh đều cần chất chống vón. Magnesium carbonate và calcium carbonate là lựa chọn phổ biến, giúp sản phẩm giữ nguyên trạng thái ban đầu suốt thời hạn sử dụng.
Trong thực phẩm chế biến sẵn
Các món ăn liền, soup bột, mì ăn liền, gia vị rắc sẵn đều cần chất chống vón để đảm bảo chất lượng khi đến tay người tiêu dùng. Sodium aluminosilicate thường được chọn cho nhóm sản phẩm này nhờ hiệu quả cao và liều dùng thấp.

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng chất chống đông vón
Việc sử dụng chất chống đông vón cần tuân thủ các nguyên tắc để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.
Áp dụng liều dùng theo hướng dẫn cho phép
Mỗi loại chất chống vón có hàm lượng tối đa cho phép khác nhau theo quy định của Bộ Y tế. Ví dụ, silicon dioxide tối đa 2%, calcium silicate tối đa 2%, potassium ferrocyanide chỉ 20 ppm trong muối. Việc sử dụng quá mức có thể ảnh hưởng đến an toàn người tiêu dùng.
Đảm bảo phụ gia tương thích với từng nhóm thực phẩm cụ thể
Không phải chất chống vón nào cũng dùng được cho mọi sản phẩm. Sữa bột nên dùng tricalcium phosphate hoặc calcium carbonate vì có thêm giá trị dinh dưỡng. Muối ăn cao cấp dùng potassium ferrocyanide. Bột gia vị thông thường dùng silicon dioxide.
Ưu tiên đơn vị cung ứng đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng
Ưu tiên các đơn vị có giấy phép kinh doanh hóa chất thực phẩm, là đại diện chính thức của các thương hiệu uy tín. Yêu cầu cung cấp đầy đủ giấy tờ: CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality), phiếu kiểm nghiệm từ phòng lab được công nhận và giấy phép công bố sản phẩm.
Thực hiện đầy đủ các yêu cầu pháp lý đang được áp dụng
Theo Thông tư 24/2019/TT-BYT của Bộ Y tế, các chất chống đông vón phải nằm trong danh mục phụ gia được phép sử dụng. Doanh nghiệp cần công bố thành phần rõ ràng trên nhãn sản phẩm, kèm mã số E (nếu có). Lưu trữ hồ sơ truy xuất nguồn gốc đầy đủ để phục vụ thanh tra, kiểm tra.
Bạn đang tìm nguồn cung cấp hóa chất trong thực phẩm chất lượng, đạt chuẩn an toàn thực phẩm cho dây chuyền sản xuất? H2Chemical cung cấp các giải pháp hóa chất trong sản xuất thực phẩm, đáp ứng yêu cầu về chất lượng, độ ổn định và các tiêu chuẩn quốc tế. Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn, định hướng sử dụng và tối ưu công thức phù hợp với từng nhu cầu cụ thể. Mọi thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ H2 Chemical để được tư vấn.

Chất chống đông vón trong thực phẩm đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì chất lượng sản phẩm khô và thực phẩm chế biến. Từ silicon dioxide, calcium silicate đến tricalcium phosphate – mỗi loại có ưu điểm riêng phù hợp với từng nhóm sản phẩm. Khi lựa chọn đúng loại, sử dụng đúng liều lượng và tuân thủ quy định an toàn, các chất chống đông vón sẽ giúp sản phẩm của bạn luôn giữ được độ tơi xốp, tiện dụng và hình ảnh chuyên nghiệp trên thị trường. Đầu tư vào chất chống đông vón trong thực phẩm chính là đầu tư vào sự hài lòng của khách hàng.
